200+ Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự HR cần biết

11.06.2020 37488 hongthuy95

Bạn là HR và muốn tìm hiểu sâu hơn các từ vựng chuyên ngành để phỏng vấn ứng viên hay tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực đang làm? Vậy thì trọn bộ hơn 200 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự được Vieclamnhamay.vn chia sẻ hôm nay là dành cho bạn. Đừng bỏ qua bài tổng hợp siêu hữu ích này nhé!

thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nhân sự
Nhân viên Hành chính - Nhân sự ở một số ngành nghề bắt buộc phải biết tiếng Anh

Tại sao HR cần sở hữu bộ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự?

Ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, là một trong những tiêu chí ưu tiên, thậm chí bắt buộc ở một số ngành nghề. Việc hiểu và sử dụng thành thạo một số thuật ngữ chuyên ngành nhân sự giúp HR thể hiện sự chuyên nghiệp đồng thời dễ dàng trao đổi và kiểm tra trình độ tiếng Anh của ứng viên (ở một số vị trí đặc thù), giúp việc sàn lọc rồi chọn lựa người phù hợp và chính xác hơn, đảm bảo tính hiệu quả cho quy trình tuyển dụng.

Ngoài ra, điều này cũng giúp nhân sự thuận lợi hơn trong việc tìm kiếm và tham khảo tài liệu chuyên ngành hay soạn thảo văn bản, hợp đồng, giao tiếp với cấp trên và đồng nghiệp…

Ứng viên tìm việc nhân sự - HR cũng cần biết những từ vựng chuyên ngành này để phục vụ cho buổi phỏng vấn cũng như công việc trong tương lai.

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Dưới đây là danh sách hơn 200 từ vựng tiếng Anh phổ biến, được dùng nhiều trong mảng nhân sự nói chung để bạn tham khảo:

+ Thuật ngữ tiếng Anh về vị trí, chức vụ​

 Human resources

→ Ngành nhân sự

 Pesonnel

→ Nhân sự / bộ phận nhân sự

 Depart ment / Room / Devision

→ Bộ phận

 Head of department

→ Trưởng phòng

 Director

→ Giám đốc / Trưởng bộ phận

 HR manager

→ Trưởng phòng nhân sự

 Staff / Employee

→ Nhân viên văn phòng

 Pesonnel officer

→ Nhân viên nhân sự

 Intern

→ Nhân viên thực tập

 Trainee

→ Nhân viên thử việc

 Executive

→ Chuyên viên

 Graduate

→ Sinh viên mới ra trường

 Carrer employee

→ Nhân viên biên chế

 Daily worker

→ Nhân viên công nhật

 Contractual employee

→ Nhân viên hợp đồng

 Self- employed workers

→ Nhân viên tự do

 Former employee

→ Cựu nhân viên

 Colleague / Peers

→ Đồng nghiệp

 Administrator cadre / High rank cadre

→ Cán bộ quản trị cấp cao

 Leading

→ Lãnh đạo

 Subordinate

→ Cấp dưới


+ Thuật ngữ tiếng Anh về hồ sơ xin việc

 Application form

→ Mẫu đơn ứng tuyển

 Labor contract

→ Hợp đồng lao động

 Education

→ Giáo dục

 Evolution of application / Review of application

→ Xét đơn ứng tuyển

 Cover letter

→ Thư xin việc

 Job

→ Công việc

 Job bidding

→ Thông báo thủ tục đăng ký

 Job description

→ Bản mô tả công việc

 Job specification

→ Bản mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc

 Job title

→ Chức danh công việc

 Key job

→ Công việc chủ yếu

 Résumé 

→ Bản tóm tắt thông tin cá nhân khi xin việc

 Curriculum vitae(C.V)

→ Bản tóm tắt trình độ học vấn và kinh nghiệm

 Criminal record

→ Lý lịch tư pháp

 Medical certificate

→ Giấy khám sức khỏe

 Profesion

→ Chuyên ngành, chuyên môn

 Career planning and development

→ Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp

 Knowledge

→ Kiến thức

 Seniority

→ Thâm niên

 Senior

→ Người có kinh nghiệm

 Pesonnel Senior officer:

→ Người có kinh nghiệm về nhân sự

 Skill

→ Kỹ năng / tay nghề

 Soft skills

→ Kỹ năng mềm

 Expertise

→ Chuyên môn

 Diploma

→ Bằng cấp

 Ability

→ Khả năng

 Adaptive

→ Thích nghi

 Entrepreneurial

→​ Năng động / sáng tạo


+ Thuật ngữ tiếng Anh về Phỏng vấn và sau Phỏng vấn

 Recruitment

→ Sự tuyển dụng

 Candidate

→ Ứng viên

 Interview

→ Phỏng vấn

 Preliminary interview / Initial Screening interview

→ Phỏng vấn sơ bộ

 Board interview / Panel interview

→ Phỏng vấn hội đồng

 Group interview

→ Phỏng vấn nhóm

 One-on-one interview

→ Phỏng vấn cá nhân

 Probation period

→ Thời gian thử việc

 Work environment

→ Môi trường làm việc

 Internship

→ Thực tập

 Task / Duty

→ Nhiệm vụ / phận sự

 Assessment of employee potential

→ Đánh giá tiềm năng nhân viên

 Job knownledge test

→ Trắc nghiệm kỹ năng nghề nghiệp hay kiến thức chuyên môn

 Psychological tests

→ Trắc nghiệm tâm lý

 Offer letter

→ Thư mời làm việc (sau phỏng vấn)

 Labor law

→​ Luật lao động


+ Thuật ngữ tiếng Anh về tiền lương và hình thức trả lương

 Compensation

 → Lương bổng

 Pay rate

 → Mức lương

 Starting salary

 → Lương khởi điểm

 Going rate / Wege/ Prevailing rate

 → Mức lương hiện hành

 Gross salary

 → Lương gộp (chưa trừ)

 Net salary

 → Lương thực nhận

 Non-financial compensation

 → Lương bổng đãi ngộ phi tài chính

 Pay

 → Trả lương

 Pay grades

 → Ngạch / hạng lương

 Pay scale

 → Thang lương

 Pay ranges

 → Bậc lương

 Pay roll / Pay sheet

 → Bảng lương

 Pay-day

 → Ngày phát lương

 Pay-slip

 → Phiếu lương

 Salary advances

 → Lương tạm ứng

 Wage

 → Lương công nhật

 Pension

 → Lương hưu

 Income

 → Thu nhập

 Benchmark job

 → Công việc chuẩn để tính lương

 100 per cent premium payment

 → Trả lương 100%

 Adjusting pay rates

 → Điều chỉnh mức lương

 Emerson efficiency bonus payment

 → Trả lương theo hiệu năng

 Gain sharing payment or the halsey premium plan

 → Trả lương chia tỷ lệ tiền thưởng

 Gantt task anh Bonus payment

 → Trả lương cơ bản cộng tiền thưởng

 Group incentive plan/Group incetive payment

 → Trả lương theo nhóm

 Incentive payment

 → Trả lương kích thích lao động

 Individual incentive payment

 → Trả lương theo cá nhân

 Job pricing

 → Ấn định mức trả lương

 Adjust pay rate

 → Điều chỉnh mức lương

 Annual adjustment

 → Điều chỉnh hàng năm

 Payment for time not worked

 → Trả lương trong thời gian không làm việc

 Piecework payment

 → Trả lương khoáng sản phẩm

 Time payment

 →​ Trả lương theo thời gian

 

thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nhân sự
Hiểu và sử dụng thành thạo thuật ngữ chuyên ngành nhân sự thể hiện sự chuyên nghiệp khi phỏng vấn

+ Thuật ngữ tiếng Anh về chế độ phúc lợi khác

 Benefits

→ Phúc lợi

 Services and benefits

→ Dịch vụ và phúc lợi

 Social security

→ An sinh xã hội

 Allowances

→ Trợ cấp

 Social assistance

→ Trợ cấp xã hội

 Commission

→ Hoa hồng

 Leave / Leave of absence

→ Nghỉ phép

 Annual leave

→ Nghỉ phép thường niên

 Award / Reward / Gratification / Bonus

→ Thưởng, tiền thưởng

 Death in service compensation

→ Bồi thường tử tuất

 Retire

→ Nghỉ hưu

 Early retirement

→ Về hưu non

 Education assistance

→ Trợ cấp giáo dục

 Family benefits

→ Trợ cấp gia đình

 Life insuarance

→ Bảo hiểm nhân thọ

 Hazard pay

→ Tiền trợ cấp nguy hiểm

 Premium pay

→ Tiền trợ cấp độc hại

 Severance pay

→ Trợ cấp do trường hợp bất khả kháng (giảm biên chế, cưới, tang…)

 Physical examination

→ Khám sức khỏe

 Worker’s compensation

→ Đền bù ốm đau hay tai nạn lao động

 Outstanding staff

→ Nhân viên xuất sắc

 Promotion

→ Thăng chức

 Apprenticeship training

→ Đào tạo học nghề

 Absent from work

→ Nghỉ làm (không phải nghỉ hẳn)

 Holiday leave

→ Nghỉ lễ có hưởng lương

 Paid absences

→ Vắng mặt vẫn được trả lương

 Paid leave

→ Nghỉ phép có lương

 Collective agreement

→ Thỏa ước tập thể

 Labor agreement

→ Thỏa ước lao động

 Compensation equity

→ Bình đẳng về lương và đãi ngộ

 Layoff

→ Tạm cho nghỉ vì không có việc làm

 Maternity leave

→ Nghỉ chế độ thai sản

 Sick leaves

→ Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương

 Medical benefits

→ Trợ cấp y tế

 Moving expenses

→ Chi phí đi lại

 Travel benefits

→ Trợ cấp đi đường

 Unemployment benefits

→ Trợ cấp thất nghiệp

 Cost of living

→ Chi phí sinh hoạt

 Compensation

→​ Đền bù


+ Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành khác​​​​​​

 Development

 → Sự phát triển

 Human resource development

 → Phát triển nguồn nhân lực

 Transfer

 → Thuyên chuyển nhân viên

 Strategic planning

 → Hoạch định chiến lược

 Behavioral norms

 → Các chuẩn mực hành vi

 Corporate culture

 → Văn hóa công ty

 Corporate philosophy

 → Triết lý công ty

 Employee manual / Handbook

 → Cẩm nang nhân viên

 Norms

 → Các chuẩn mực / khuôn mẫu làm chuẩn

 Performance appraisal

 → Đánh giá thành tích công tác / hoàn thành công việc

 Human resource development

 → Phát triển nguồn nhân lực

 Person-hours / Man-hours

 → Giờ công lao động của 1 người

 Working hours

 → Giờ làm việc

 Budget

 → Quỹ, ngân quỹ

 Shift

 → Ca/ kíp

 Specific environment

 → Môi trường đặc thù

 Night work

 → Làm việc ban đêm

 Overtime

 → Làm thêm giờ

 Performance review

 → Đánh giá năng lực

 Supervisory style

 → Phong cách quản lý

 Headhunt

 → Tuyển dụng nhân tài (săn đầu người)

 Vacancy

 → Vị trí trống cần tuyển mới

 Recruitment agency

 → Công ty tuyển dụng

 Job advertisement

 →​ Thông báo tuyển dụng

 Conflict  → Mâu thuẫn

 Taboo

 → Điều tối kị

 Wrongful behavior

 →​ Hành vi sai trái

 Stress of work

 → ​ Căng thẳng công việc

 Internal equity

 →  Bình đẳng nội bộ

 Aggrieved employee

 →  Nhân viên bị ngược đãi

 Demotion

 →  Giáng chức

 Discipline

 →  Kỷ luật

 Punishment

 →  Phạt

 Penalty

 →  Hình phạt

 Off the job training

 →  Đào tạo ngoài nơi làm việc

 On the job training

 →  Đào tạo tại chỗ

 Training

 →  Đào tạo

 Coaching

 →  Huấn luyện

 Transfer

 →  Thuyên chuyển

 Violation of company rules

 →  Vi phạm điều lệ công ty

 Violation of health and safety standards

 →  Vi phạm tiêu chuẩn y tế và an toàn lao động

 Violation of law

 →  Vi phạm luật

 Written reminder

 →  Nhắc nhở bằng văn bản

 Unemployed

 →  Thất nghiệp

 Cost of living

 →  Chi phí sinh hoạt

 Resignation

 →  Xin thôi việc

 Job rotation

 →  Luân phiên công tác

 Risk tolerance

 →  Chấp nhận rủi ro

 Self-actualization needs

 →  Nhu cẩu thể hiện bản thân

 Self appraisal

 →  Tự đánh giá

 Recruitment fair

 →  Hội chợ việc làm

​...

​Kể cả bạn là nhà tuyển dụng hay ứng viên tìm việc HR cũng cần hiểu và sử dụng thành thạo những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự trên đây để đạt được mục tiêu và hiệu quả công việc.

Ms. Công nhân (tổng hợp)

4.3 (63 đánh giá)
200+ Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự HR cần biết 200+ Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự HR cần biết

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Gọi tên những loại hợp đồng không bắt buộc đóng BHXH

Gọi tên những loại hợp đồng không bắt buộc đóng BHXH

Không phải mọi thỏa thuận làm việc giữa doanh nghiệp và người lao động đều thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc. Tuy nhiên, việc có phả...

25.09.2026 26

Poka-Yoke là gì? Cách hay giúp ngăn ngừa sai lỗi trong sản xuất

Poka-Yoke là gì? Cách hay giúp ngăn ngừa sai lỗi trong sản xuất

Trong môi trường nhà máy, một lỗi rất nhỏ ở một công đoạn cũng có thể kéo theo cả loạt sản phẩm phải kiểm tra lại, sửa chữa hoặc thậm chí loại bỏ. Một...

24.08.2026 99

Nhà máy làm gì để giữ chân lao động sau Tết?

Nhà máy làm gì để giữ chân lao động sau Tết?

Sau Tết, nhiều nhà máy bước vào giai đoạn “đau đầu” nhất trong năm: thiếu hụt lao động. Không ít công nhân nghỉ việc, chuyển chỗ làm hoặc chậm quay lạ...

25.02.2026 664

Andon là gì? Hệ thống cảnh báo giúp nhà máy giảm lỗi – tăng năng suất hiệu quả

Andon là gì? Hệ thống cảnh báo giúp nhà máy giảm lỗi – tăng năng suất hiệu...

Trong các mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), Andon được xem là “đôi mắt” của dây chuyền – giúp người quản lý nhận biết ngay khi có lỗi, s...

24.12.2025 777